Bảng giá vật liệu xây dựng

Cập nhật ngày 19/04/2026 — Giá bán lẻ tại mỏ, chưa bao gồm phí vận chuyển.

STTSản phẩmĐơn vịGiá lẻ tại mỏỨng dụng chính
1
Đá 1×2Đá dăm cỡ hạt 10–20 mm
120.000 đĐá dăm kích thước 1×2 cm
2
Đá 4×6Đá dăm cỡ hạt 40–60 mm
110.000 đĐá cỡ lớn 4×6 cm
3
Đá miĐá dăm cỡ hạt 5–10 mm (đá mi lớn)
115.000 đĐá mi kích thước nhỏ
4
Đá mi bụiBột đá / đá mịn < 5 mm
105.000 đPhụ phẩm từ quá trình nghiền đá. Dùng gia cố nền
5
Đá lô caĐá hộc / đá khối xây tường
130.000 đĐá cục tự nhiên xây tường rào
6
Đất cả đá san lấpHỗn hợp đất đá san lấp mặt bằng
80.000 đHỗn hợp đất và đá vụn
7
Cát xây dựngCát vàng xây dựng / cát mịn
150.000 đCát sạch

Lưu ý quan trọng:

  • Giá trên là giá lẻ tại mỏ, chưa bao gồm phí vận chuyển đến công trình.
  • Phí vận chuyển tính theo khoảng cách thực tế và loại xe tải.
  • Giá sỉ (≥ 50 m³) và giá công trình lớn: vui lòng liên hệ trực tiếp để có chiết khấu tốt nhất.
  • Giá có thể biến động theo thị trường, vui lòng xác nhận lại khi đặt hàng.
  • Hỗ trợ xuất hóa đơn VAT đầy đủ theo yêu cầu.

Cần báo giá vận chuyển hoặc đặt số lượng lớn?

Nhân viên tư vấn sẽ tính toán phương án vận chuyển tối ưu nhất cho vị trí công trình của bạn.